nghỉ ốm

nghỉ ốm

Sáng nay tôi cảm thấy rất mệt, có lẽ phải nghỉ ốm một hôm.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Nghỉ làm, nghỉ học do bị ốm, bị bệnh: Hành động tạm ngừng công việc, học tập hoặc các nhiệm vụ thường ngày lý do sức khỏe không tốt, cần thời gian để hồi phục. Đây thường một quyền lợi chính thức được quy định trong các tổ chức.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sáng nay tôi cảm thấy rất mệt, có lẽ phải nghỉ ốm một hôm.
    • Anh ấy đã nghỉ ốm suốt tuần sốt cao.
    • Theo quy định, nhân viên cần giấy xác nhận của bác sĩ nếu nghỉ ốm từ hai ngày trở lên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xin nghỉ ốm": thực hiện thủ tục thông báo xin phép cấp trên hoặc giáo viên để được vắng mặt lý do sức khỏe.
    • ấy đã gửi email xin nghỉ ốm cho trưởng phòng trước giờ làm.
  • "được tính phép nghỉ ốm": được công nhận ngày nghỉ lương hoặc được bảo lưu quyền lợi theo chính sách ốm đau.
    • Những ngày bạn nghỉ ốm giấy tờ hợp lệ sẽ được tính phép nghỉ ốm.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ bệnh: Có nghĩa tương tự "nghỉ ốm", thường dùng trong văn bản hành chính chính thức hơn.
  • Nghỉ phép ốm: Cụm danh từ chỉ khoảng thời gian hoặc quyền lợi được nghỉ do ốm.
  • Xin nghỉ lý do sức khỏe: Cách diễn đạt trang trọng, mang tính giải trình.
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ do ốm đau: Nhấn mạnh nguyên nhân tình trạng sức khỏe.
  • Vắng mặt bệnh: Cách nói mô tả trạng thái không mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ "nghỉ ốm")